apple tart

apple tart

A baker places a freshly baked apple tart on a windowsill to cool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh tart táo: "apple tart" một loại bánh ngọt có nhân táo cắt lát đường, thường được nướng trong một vỏ bánh giòn. Đây một món tráng miệng phổ biến, có thể bánh tart lớn (cắt miếng) hoặc bánh tart nhỏ (dạng bánh nướng mở, không nắp).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc bánh tart táo ngon từ tiệm bánh để làm món tráng miệng.)
  • ( ấy đã dọn một chiếc bánh tart táo nhỏ kèm một muỗng kem vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apple tart" có thể được dùng để chỉ cả bánh tart lớn (dạng pie) lẫn bánh tart nhỏ (dạng tartlet), tùy vào ngữ cảnh. Trong ẩm thực, "apple tart" thường được phân biệt với "apple pie" ở chỗ vỏ bánh của tart thường giòn hơn không lớp vỏ trên.
  • (Một chiếc bánh tart táo kiểu Pháp cổ điển sử dụng táo thái lát mỏng xếp thành hình quạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple tartlet (danh từ): bánh tart táo nhỏ, thường dùng cho một người.

    • The restaurant served apple tartlets as a light dessert. (Nhà hàng đã phục vụ bánh tart táo nhỏ như một món tráng miệng nhẹ.)
  • Apple pie (danh từ): bánh táo nắp, khác với "apple tart" ở chỗ lớp vỏ trên thường được làm với vỏ bánh dày hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Tarte aux pommes: từ mượn tiếng Pháp, chỉ cùng một loại bánh tart táo.
  • Apple turnover: bánh táo gấp (nhân táo bọc trong vỏ bánh), nhưng kháchình dạng cách chế biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "apple tart", đây danh từ chỉ món ăn. Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm động từ "to bake an apple tart" (nướng một chiếc bánh tart táo).
Thành ngữ liên quan
  • "As American as apple pie": một thành ngữ so sánh, nhưng thường dùng "apple pie" thay vì "apple tart". "Apple tart" ít xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh.
  • "To be an apple tart": không phải thành ngữ phổ biến; nếu dùng, có thể ám chỉ một người ngọt ngào hoặc dễ chịu, nhưng đây cách dùng không chuẩn.